asperger's syndrome

Định nghĩa

Danh từ: - Hội chứng Asperger: Một rối loạn tâm thần thường được phát hiện trong những năm đầu đi học; đặc trưng bởi suy giảm các mối quan hệ xã hội các hành vi lặp đi lặp lại. Đây một dạng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) nhẹ hơn, nơi người mắc có thể trí thông minh khả năng ngôn ngữ bình thường nhưng gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội thích các thói quen cố định.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em mắc hội chứng Asperger gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu xã hội.)
  • (Hội chứng Asperger thường được chẩn đoán khi trẻ bắt đầu đi học gặp khó khăn trong tương tác với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have Asperger's syndrome": mắc hội chứng Asperger.
    • He has Asperger's syndrome, but he excels in mathematics. (Anh ấy mắc hội chứng Asperger, nhưng anh ấy xuất sắc trong toán học.)
  • "Asperger's syndrome is considered a high-functioning form of autism": Hội chứng Asperger được coi một dạng tự kỷ chức năng cao.
    • Asperger's syndrome is considered a high-functioning form of autism, with individuals often having strong verbal skills. (Hội chứng Asperger được coi một dạng tự kỷ chức năng cao, với các cá nhân thường kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Asperger's (n): dạng rút gọn của Asperger's syndrome.
    • He was diagnosed with Asperger's at age seven. (Anh ấy được chẩn đoán mắc Asperger lúc bảy tuổi.)
  • Asperger (adj): thuộc về hội chứng Asperger.
    • Asperger traits include intense focus on specific interests. (Các đặc điểm Asperger bao gồm sự tập trung cao độ vào các sở thích cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Autism spectrum disorder (ASD): rối loạn phổ tự kỷ (thuật ngữ rộng hơn bao gồm Asperger's syndrome).
  • High-functioning autism: tự kỷ chức năng cao (một cách gọi khác cho Asperger's syndrome).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Diagnose with: chẩn đoán mắc.
    • The child was diagnosed with Asperger's syndrome after a series of tests. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng Asperger sau một loạt các xét nghiệm.)
  • Cope with: đối phó với.
    • She learned strategies to cope with Asperger's syndrome. ( ấy đã học các chiến lược để đối phó với hội chứng Asperger.)
Thành ngữ liên quan
  • On the spectrum: thuộc phổ tự kỷ (cụm từ thường dùng để nói về người mắc các dạng rối loạn phổ tự kỷ, bao gồm Asperger's syndrome).
    • He is on the spectrum, so he may need extra support in social situations. (Anh ấy thuộc phổ tự kỷ, vậy anh ấy có thể cần hỗ trợ thêm trong các tình huống xã hội.)